Ống có cánh tản nhiệt (Fin Tube) là sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống trao đổi nhiệt trong công nghiệp. Bằng việc gắn các cánh (fins) bằng kim loại lên bề mặt ống, sản phẩm giúp tăng diện tích truyền nhiệt, tối ưu hóa hiệu suất làm mát hoặc gia nhiệt, đồng thời giảm kích thước và trọng lượng thiết bị.
Với khả năng tùy biến cao về kích thước, vật liệu và kiểu cánh, finned tube phù hợp với nhiều ngành: nhiệt điện, hóa dầu, chế biến thực phẩm, đóng tàu, năng lượng tái tạo, HVAC...
Trong hệ thống sấy khí nóng, ống fin đảm nhiệm việc truyền nhiệt từ nguồn nhiệt (khí nóng, hơi nước, khí thải lò…) sang dòng không khí sấy. Khi luồng khí nóng đi qua bề mặt ống, nhiệt lượng được truyền nhanh sang không gian sấy nhờ hiệu ứng tăng diện tích bề mặt của cánh fin giúp công suất sấy tăng đáng kể mà không cần tăng lượng nhiên liệu.
.jpg)
1. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | Phạm vi |
|---|---|
| Đường kính ống lõi (Base Pipe OD) | 15.88 mm – 273 mm |
| Chiều cao cánh (Fin Height) | 4.0 mm – 50 mm |
| Độ dày cánh (Fin Thickness) | 0.3 mm – 1.5 mm |
| Số lượng cánh (Number of fins) | Phụ thuộc vào đường kính ống |
| Bước cánh (Fin Pitch) | Theo yêu cầu khách hàng |
| Kiểu đầu ống (End) | Plain Ends (đầu trơn), Beveled Ends (vát mép) |
2. Vật liệu sản xuất
Ống lõi (Base Tube Material)
-
Thép không gỉ (Stainless Steel)
-
Thép carbon (Carbon Steel)
-
Thép hợp kim (Alloy Steel)
-
Hợp kim đồng (Copper Alloy)
-
Không giới hạn lý thuyết – có thể chế tạo theo yêu cầu đặc biệt.
Cánh tản nhiệt (Fin Material)
-
Nhôm (Aluminium)
-
Đồng (Copper)
-
Thép không gỉ (Stainless Steel)
-
Hợp kim đồng-niken (Cu-Ni)
3. Các loại ống fin phổ biến cho sấy khi nóng
Tùy theo mức nhiệt độ làm việc và môi trường vận hành, doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều dòng ống fin khác nhau. Mỗi loại sở hữu đặc tính truyền nhiệt, độ bền và khả năng chịu nhiệt riêng, phù hợp với những nhu cầu sấy khác nhau trong công nghiệp.
| Loại ống fin | Dải nhiệt hoạt động | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Đặc điểm thị trường |
|---|---|---|---|---|
| Ống thép cánh nhôm | 150–250°C | Truyền nhiệt tốt, giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ | Sấy gỗ, sấy nông sản, calorifer vừa và nhỏ | Phổ biến nhất, chiếm 60–70% thị phần tại Việt Nam |
| Ống thép cánh thép | 250–400°C | Chịu nhiệt cao, độ bền tốt, phù hợp môi trường có oxy hóa | Calorifer lớn, hệ thống khí nóng lưu lượng cao | Được dùng trong các dây chuyền cần công suất lớn, nhiệt độ cao |
| Ống inox cánh inox | >400°C & môi trường ăn mòn | Chịu nhiệt cực cao, chống ăn mòn tốt, tuổi thọ lâu dài | Ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, môi trường khắc nghiệt | Chi phí cao nhưng ổn định nhất và ít bảo trì |
4. Ứng dụng của ống fin trong hệ thống sấy khí nóng
Ống fin có mặt trong hầu hết các thiết bị sấy sử dụng khí nóng để gia nhiệt
Hệ thống sấy gỗ công nghiệp
Trong sấy gỗ, ống fin giúp không khí sấy nóng đều, rút ngắn thời gian sấy, hạn chế nứt, cong, biến dạng gỗ
Sấy nông sản – sấy thực phẩm
Những sản phẩm dễ hư hỏng như cà phê, hạt điều, trái cây sấy… đều cần nhiệt độ chuẩn xác. Ống fin giúp nhiệt đi đều trong buồng sấy, tránh chỗ quá nóng gây cháy xém.
Calorifer – Bộ trao đổi nhiệt khí – khí
Ống fin là thành phần chính của:
-
Calorifer gia nhiệt không khí
-
Bộ hồi nhiệt khí nóng – khí lạnh
-
Bộ sấy khí đầu vào lò hơi
Nhờ hiệu suất cao, calorifer dùng ống fin có khả năng gia nhiệt nhanh cho dòng khí lưu lượng lớn.
Hệ thống thu hồi nhiệt thải
Các nhà máy có khí thải nhiệt độ cao dùng ống fin khi muốn tận dụng nguồn nhiệt này để làm nóng khí sấy, tiền gia nhiệt cho thiết bị và giảm lãng phí năng lượng.
.jpg)

►►► Khách hàng có nhu cầu về ống fin, ống tản nhiệt, calorifer - Liên hệ với CƠ KHÍ MPT 0975.701.357 để được tư vấn và báo giá cụ thể
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MPT
🏭Địa chỉ: D2 - đường TMT2A - Khu phố 4 - Phường Trung Mỹ Tây - TP.HCM
🏭Xưởng sản xuất: 175 Nguyễn Kim Cương, Ấp 8, Xã Phú Hoà Đông, Tp. HCM
📞Hotline: 0975701357
🌐Email: mptmeco@gmail.com
🌐Website: https://thietbigiainhiet.com